Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa比较 có thể là động từ (so sánh) hoặc trạng từ (tương đối, khá). Khi là trạng từ, nó thường đứng trước tính từ để giảm nhẹ sắc thái, tương đương với khá, hơi.
Câu ví dụ
- 这两本书,哪一本比较好?
Hai quyển sách này, quyển nào tốt hơn?
- 这里的天气比较热。
Thời tiết ở đây tương đối nóng.
- 我比较喜欢吃中国菜。
Tôi tương đối thích ăn món Trung Quốc.
Kết hợp thường gặp
- 比较便宜
- 比较喜欢
- 比较来说
- 比较容易
- 比较合适
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.