Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm động từ vị ngữ trong câu so sánh kém, phía sau mang tân ngữ là đối tượng được so sánh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tỉ bất thượng
Từng chữ
- 比tỉso sánh, đọ, bì; thi đua; ngang bằng, như; trội hơn; tỉ số, tỷ lệ
- 不bấtkhông, chẳng
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa比不上 là kết quả so sánh mang tính xác định; khác 没有…好 (không tốt bằng) ở chỗ 比不上 thể hiện khoảng cách lớn hơn và khó bù đắp.
Câu ví dụ
- 我的厨艺比不上她。
Tay nghề nấu ăn của tôi không sánh được với cô ấy.
- 他的成绩比不上班里的第一名。
Thành tích của anh ấy không bằng bạn đứng đầu lớp.
- 这家店比不上那家出名。
Quán này không nổi tiếng bằng quán kia.
- 无论怎么努力,他都比不上哥哥。
Dù cố gắng thế nào, anh ấy cũng không bằng anh trai.
Kết hợp thường gặp
- 远远比不上
kém xa, không bằng gì
- 根本比不上
hoàn toàn không sánh được
- 比不上从前
không bằng trước đây
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.