Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ ngôn ngữ đầu tiên của một người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mẫu ngữ
Từng chữ
- 母mẫumẹ; con cái, giống cái
- 语ngữngôn ngữ; lời lẽ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 对他来说,汉语是他的母语。
Đối với anh ấy, tiếng Trung là tiếng mẹ đẻ.
- 无论走到哪里,我们都不能忘记母语。
Dù đi đến đâu, chúng ta cũng không thể quên đi tiếng mẹ đẻ.
- 他的母语是越南语,但他英语很流利。
Tiếng mẹ đẻ của anh ấy là tiếng Việt, nhưng tiếng Anh của anh ấy rất lưu loát.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.