Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa母亲 là cách gọi mẹ trang trọng hơn so với 妈妈 trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh quan hệ gia đình.
Câu ví dụ
- 我母亲是一位老师。
Mẹ tôi là một giáo viên.
- 母亲节快到了。
Ngày của Mẹ sắp đến rồi.
- 他非常爱他的母亲。
Anh ấy rất yêu mẹ mình.
Kết hợp thường gặp
- 我的母亲
mẹ tôi
- 母亲节
Ngày của Mẹ
- 父母母亲
cha mẹ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.