Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa毁坏 mạnh hơn 损坏 (hỏng thông thường), nhưng nhẹ hơn 摧毁 (hủy diệt hoàn toàn); thường dùng cho vật thể hữu hình.
Câu ví dụ
- 洪水毁坏了大量农田。
Lũ lụt đã phá hủy nhiều ruộng đất nông nghiệp.
- 他故意毁坏公共财物,被警察逮捕。
Anh ta cố ý phá hủy tài sản công cộng và bị cảnh sát bắt giữ.
- 这场火灾毁坏了整栋楼。
Vụ cháy này đã phá hủy toàn bộ tòa nhà.
- 病毒毁坏了电脑里的文件。
Virus đã phá hủy các tệp trong máy tính.
Kết hợp thường gặp
- 毁坏财物
phá hủy tài sản
- 毁坏环境
phá hủy môi trường
- 严重毁坏
phá hủy nghiêm trọng
- 故意毁坏
cố ý phá hủy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.