Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ đi kèm với trợ từ địa để miêu tả thái độ tiếp đón, phục vụ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ân cần
Từng chữ
- 殷ânthịnh, đầy đủ; đời nhà Ân (Trung Quốc)
- 勤cầncố hết sức, chăm chỉ, cần cù
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Nhân-cần' = ân + cần -> ân cần thân mật. Khác 'cần chỉ' (chỉ siêng).
Câu ví dụ
- 服务很殷勤
Dịch vụ rất ân cần
- 殷勤款待
Đãi khách ân cần
- 他对客人很殷勤
Anh ấy rất ân cần với khách
Kết hợp thường gặp
- 殷勤服务
dịch vụ ân cần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.