Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Nhân-cần' = ân + cần -> ân cần thân mật. Khác 'cần chỉ' (chỉ siêng).
Câu ví dụ
- 服务很殷勤
Dịch vụ rất ân cần
- 殷勤款待
Đãi khách ân cần
- 他对客人很殷勤
Anh ấy rất ân cần với khách
Kết hợp thường gặp
- 殷勤服务
dịch vụ ân cần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.