Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong ngữ cảnh văn bản, 段落 tương đương 'paragraph' tiếng Anh. Ngoài ra còn có nghĩa ẩn dụ: một giai đoạn trong cuộc đời đã có đoạn kết (有了一个段落).
Câu ví dụ
- 这篇文章分为三个段落。
Bài viết này chia thành ba đoạn văn.
- 请在每个段落开头空两格。
Hãy thụt đầu dòng hai ô ở đầu mỗi đoạn văn.
- 这段故事终于有了一个完整的段落。
Câu chuyện này cuối cùng cũng có một đoạn kết hoàn chỉnh.
- 段落清晰的文章更容易阅读。
Bài viết có đoạn văn rõ ràng sẽ dễ đọc hơn.
Kết hợp thường gặp
- 自然段落
đoạn văn tự nhiên
- 段落大意
đại ý đoạn văn
- 段落划分
phân chia đoạn văn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.