Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
duànwèi

Nghĩa tiếng Việt

cấp bậc (trong cờ vây, võ thuật, trò chơi điện tử)

Âm Hán Việt

đoạn vị

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thù (binh khí))

9 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ thứ hạng hoặc trình độ chuyên môn trong các môn thể thao hoặc trò chơi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đoạn vị

Từng chữ

  • đoạnđoạn, khúc; quãng, khoảng; họ Đoàn (âm Đoàn)
  • vịvị trí

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他在围棋比赛中获得了九段位。tā zài wéiqí bǐsài zhōng huòdé jiǔ duànwèi thanh 1

    Anh ấy đã đạt được cửu đẳng (cấp 9) trong cuộc thi cờ vây

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.