Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词
shūbùzhī

Nghĩa tiếng Việt

đâu ngờ rằng, không ngờ tới

Âm Hán Việt

thù bất tri

3 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (việc xấu, tồi, trái, bậy)

10 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (tên (bắn cung))

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词

Dùng để dẫn dắt một ý kiến trái ngược hoặc sự thật bất ngờ

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Âm Hán Việt

thù bất tri

Từng chữ

  • thùchấm dứt, xong hết; khác biệt; rất, lắm
  • bấtkhông, chẳng
  • tribiết; quen nhau

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他以为自己很聪明,殊不知早已被识破了。Tā yǐwéi zìjǐ hěn cōngmíng, shūbùzhī zǎoyǐ bèi shípò le thanh 1

    Anh ta tưởng mình thông minh, đâu ngờ đã sớm bị nhìn thấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.