Từ vựng tiếng Trung
sǐ*xīn
tā*dì

Nghĩa tiếng Việt

Một lòng một dạ, quyết tâm đến mức không thể lay chuyển — thường chỉ sự trung thành tuyệt đối hoặc quyết tâm sắt đá không thay đổi, đôi khi có sắc thái cứng đầu.

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xấu, ác)

6 nét

Bộ: (tim, tâm)

4 nét

Bộ: (đất)

13 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

existingMeaning 「quyết tâm」 quá hẹp; thành ngữ này thiên về sự trung thành/kiên định không lay chuyển hơn là quyết tâm thực hiện mục tiêu.

Câu ví dụ

  • 她死心塌地地爱着他。Tā sǐxīn tādì de àizhe tā. thanh 1

    Cô ấy một lòng một dạ yêu anh ấy.

  • 他死心塌地地跟着老板干。Tā sǐxīn tādì de gēnzhe lǎobǎn gàn. thanh 1

    Anh ấy trung thành tuyệt đối đi theo ông chủ.

  • 你死心塌地要去,我也没办法阻止你。Nǐ sǐxīn tādì yào qù, wǒ yě méi bànfǎ zǔzhǐ nǐ. thanh 3

    Anh đã quyết tâm sắt đá muốn đi, tôi cũng không có cách nào ngăn anh lại.

  • 他死心塌地地信任那个骗子。Tā sǐxīn tādì de xìnrèn nàge piànzi. thanh 1

    Anh ấy tin tưởng hoàn toàn vào tên lừa đảo đó.

Kết hợp thường gặp

  • 死心塌地地爱sǐxīn tādì de ài thanh 3

    yêu một lòng không thay đổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.