Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tân ngữ chỉ nơi chốn hoặc giai đoạn cuộc đời mang tính trang trọng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bộ nhập
Từng chữ
- 步bộđi chân; bước
- 入nhậpvào trong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ việc bước vào giai đoạn, không gian hoặc trạng thái mới. Trang trọng hơn '走进'. Thường kết hợp với các danh từ như 阶段, 社会, 时代.
Câu ví dụ
- 他步入了会议室
Anh ấy bước vào phòng họp
- 我们即将步入新的阶段
Chúng ta sắp bước vào giai đoạn mới
- 春天步入了我们的生活
Mùa xuân bước vào cuộc sống của chúng ta
- 他步入中年了
Anh ấy bước sang tuổi trung niên
Kết hợp thường gặp
- 步入正轨
bước vào quỹ đạo đúng
- 步入社会
bước vào xã hội
- 步入老年
bước sang tuổi già
- 步入新时代
bước vào thời đại mới
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.