Từ vựng tiếng Trung
bù*rù

Nghĩa tiếng Việt

bước vào, tiến vào

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng)

7 nét

Bộ: (vào)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ việc bước vào giai đoạn, không gian hoặc trạng thái mới. Trang trọng hơn '走进'. Thường kết hợp với các danh từ như 阶段, 社会, 时代.

Câu ví dụ

  • 他步入了会议室Tā bùrù le huìyìshì thanh 1

    Anh ấy bước vào phòng họp

  • 我们即将步入新的阶段Wǒmen jíjiāng bùrù xīn de jiēduàn thanh 3

    Chúng ta sắp bước vào giai đoạn mới

  • 春天步入了我们的生活Chūntiān bùrù le wǒmen de shēnghuó thanh 1

    Mùa xuân bước vào cuộc sống của chúng ta

  • 他步入中年了Tā bùrù zhōngnián le thanh 1

    Anh ấy bước sang tuổi trung niên

Kết hợp thường gặp

  • 步入正轨bùrù zhèngguǐ thanh 4

    bước vào quỹ đạo đúng

  • 步入社会bùrù shèhuì thanh 4

    bước vào xã hội

  • 步入老年bùrù lǎonián thanh 4

    bước sang tuổi già

  • 步入新时代bùrù xīn shídài thanh 4

    bước vào thời đại mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.