Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như giữ gìn, phát huy hoặc làm định ngữ để miêu tả tính cách
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chính khí
Từng chữ
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他是一个充满正气、敢于直言的人。
Anh ấy là một người tràn đầy chính khí, dám nói thẳng.
- 社会需要弘扬正气,打击违法犯罪行为。
Xã hội cần phát huy chính khí, trấn áp các hành vi vi phạm pháp luật và phạm tội.
- 面对诱惑,他依然保持着一身正气。
Đối mặt với cám dỗ, anh ấy vẫn giữ vững sự chính trực của mình.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.