Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt hai cách đọc: 正当 (zhèngdàng) = chính đáng (tính từ); 正当 (zhèngdāng) = đúng lúc, ngay khi (trạng từ thời gian). Trong pháp luật, 正当防卫 là thuật ngữ quan trọng.
Câu ví dụ
- 这是正当的维权行为
Đây là hành vi bảo vệ quyền lợi chính đáng
- 用正当手段解决问题
Dùng phương pháp chính đáng để giải quyết vấn đề
- 他的要求是正当的
Yêu cầu của anh ấy là chính đáng
- 正当防卫不构成犯罪
Phòng vệ chính đáng không cấu thành tội phạm
Kết hợp thường gặp
- 正当防卫
phòng vệ chính đáng (thuật ngữ pháp lý)
- 正当权益
quyền lợi chính đáng
- 正当手段
phương pháp chính đáng
- 正当理由
lý do chính đáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.