Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ món ăn, hàng hóa có nguồn gốc chuẩn vị, chính gốc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chính tông, tôn
Từng chữ
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
- 宗tông, tôndòng họ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa正宗 hay dùng trong marketing ẩm thực và quảng cáo (正宗四川麻辣烫); đồng nghĩa với 地道 (dìdao) nhưng 正宗 nhấn mạnh nguồn gốc hơn.
Câu ví dụ
- 这家店的四川火锅是正宗的。
Lẩu Tứ Xuyên ở quán này là chính gốc.
- 他学的是正宗的少林武术。
Anh ấy học võ thuật Thiếu Lâm chính tông.
- 这种做法才是正宗的广东做法。
Cách làm này mới là cách làm Quảng Đông chính gốc.
- 正宗的北京烤鸭皮脆肉嫩。
Vịt quay Bắc Kinh chính gốc có da giòn thịt mềm.
Kết hợp thường gặp
- 正宗口味
hương vị chính gốc
- 正宗做法
cách làm chính thống
- 地道正宗
đúng gốc, chính tông
- 正宗产地
xuất xứ chính gốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.