Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ công dụng của thuốc như thuốc ho, siro ho
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chỉ khái
Từng chữ
- 止chỉdừng lại, thôi
- 咳kháiho
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa止咳 thường đứng trước danh từ làm định ngữ (止咳药, 止咳糖浆) hoặc trong cụm động từ (能止咳, 有止咳效果).
Câu ví dụ
- 这种止咳糖浆效果很好。
Sirô trị ho này có tác dụng rất tốt.
- 医生给他开了止咳药。
Bác sĩ kê cho anh ấy thuốc trị ho.
- 蜂蜜有止咳润喉的功效。
Mật ong có công dụng trị ho và làm dịu cổ họng.
- 这个偏方据说能止咳化痰。
Bài thuốc dân gian này được nói là có thể trị ho và tiêu đàm.
Kết hợp thường gặp
- 止咳糖浆
sirô trị ho
- 止咳药
thuốc trị ho
- 止咳化痰
trị ho tiêu đàm
- 润肺止咳
bổ phổi trị ho
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.