Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là những hình tượng cao đẹp như tổ quốc, anh hùng hoặc cuộc sống mới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ca tụng
Từng chữ
- 歌cahát; bài hát, khúc ca
- 颂tụngkhen ngợi, ca tụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 许多诗歌都在歌颂伟大的母亲。
Rất nhiều bài thơ đều ca ngợi người mẹ vĩ đại.
- 这首歌曲歌颂了人们对和平的向往。
Bài hát này ca ngợi khát vọng hòa bình của con người.
- 历史会歌颂那些为国家做出贡献的英雄。
Lịch sử sẽ ca ngợi những anh hùng đã cống hiến cho đất nước.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.