Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zàngē

Nghĩa tiếng Việt

bài ca tán dương, bài ca ngợi

Âm Hán Việt

tán ca

2 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

16 nét

Bộ: (thiếu thốn, nợ; ngáp)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các bài hát hoặc bài thơ ca ngợi người hoặc sự việc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tán ca

Từng chữ

  • tánkhen ngợi; văn tán dương công đức; giúp đỡ
  • cahát; bài hát, khúc ca

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要为英雄唱赞歌。Wǒmen yào wèi yīngxióng chàng zàngē thanh 3

    Chúng ta hãy hát bài ca ngợi người anh hùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.