Từ vựng tiếng Trung
gē*mí

Nghĩa tiếng Việt

Người hâm mộ ca sĩ, fan nhạc

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu)

14 nét

Bộ: (đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

歌迷 chỉ người hâm mộ ca sĩ hoặc nhạc sĩ. Trong giao tiếp, người ta thường dùng 'fan' (mượn từ tiếng Anh) hoặc 粉丝 (fandom). Lưu ý: 歌迷 khác với 影迷 (fan phim) 或 球迷 (fan bóng đá) — 后两者 是 fan 其他领域的.

Câu ví dụ

  • 很多歌迷在机场等候明星。Hěnduō gēmí zài jīchǎng děnghòu míngxīng. thanh 3
  • 作为一名歌迷,我买了她所有的专辑。Zuòwéi yī míng gēmí, wǒ mǎi le tā suǒyǒu de zhuānjí. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 歌迷俱乐部gēmí jùlèbù thanh 1
  • 歌迷见面会gēmí jiànmiànhuì thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.