Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ loại hình nghệ thuật hoặc làm động từ chỉ hoạt động múa hát
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ca vũ
Từng chữ
- 歌cahát; bài hát, khúc ca
- 舞vũmúa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ văn nghệ phổ biến, chỉ biểu diễn ca múa. Hán-Việt 'ca vũ' (như 'ca vũ quán'), thường dùng trong âm nhạc, giải trí.
Câu ví dụ
- 晚会上的歌舞表演很精彩。
Biểu diễn múa hát trong tiệc tối rất tuyệt vời.
- 我喜欢看歌舞剧。
Tôi thích xem nhạc kịch ca múa.
- 他们正在练习歌舞。
Họ đang tập múa hát.
- 这个民族以歌舞闻名。
Dân tộc này nổi tiếng với ca múa.
Kết hợp thường gặp
- 歌舞表演
biểu diễn múa hát
- 歌舞剧
nhạc kịch ca múa
- 轻歌曼舞
hát nhạc nhẹ nhàng, múa uyển chuyển (thành ngữ)
- 载歌载舞
vừa hát vừa múa (thành ngữ)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.