Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ văn nghệ phổ biến, chỉ biểu diễn ca múa. Hán-Việt 'ca vũ' (như 'ca vũ quán'), thường dùng trong âm nhạc, giải trí.
Câu ví dụ
- 晚会上的歌舞表演很精彩。
Biểu diễn múa hát trong tiệc tối rất tuyệt vời.
- 我喜欢看歌舞剧。
Tôi thích xem nhạc kịch ca múa.
- 他们正在练习歌舞。
Họ đang tập múa hát.
- 这个民族以歌舞闻名。
Dân tộc này nổi tiếng với ca múa.
Kết hợp thường gặp
- 歌舞表演
biểu diễn múa hát
- 歌舞剧
nhạc kịch ca múa
- 轻歌曼舞
hát nhạc nhẹ nhàng, múa uyển chuyển (thành ngữ)
- 载歌载舞
vừa hát vừa múa (thành ngữ)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.