Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với lượng từ thủ để chỉ số lượng bài hát
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ca khúc
Từng chữ
- 歌cahát; bài hát, khúc ca
- 曲khúccong queo; khúc, đoạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa歌曲 chỉ bài hát hoàn chỉnh với giai điệu và lời. Có thể dùng cho mọi thể loại nhạc.
Câu ví dụ
- 我喜欢这首歌曲
Tôi thích bài hát này
- 她唱了一首中文歌曲
Cô ấy đã hát một bài hát tiếng Trung
- 这首歌曲很流行
Bài hát này rất phổ biến
- 你能推荐一些好听的中文歌曲吗?
Bạn có thể recommend một số bài hát tiếng Trung hay không?
- 这首歌曲的歌词很美
Lời bài hát này rất đẹp
Kết hợp thường gặp
- 流行歌曲
bài hát phổ biến
- 中文歌曲
bài hát tiếng Trung
- 唱歌曲
hát bài hát
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.