Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa歌曲 chỉ bài hát hoàn chỉnh với giai điệu và lời. Có thể dùng cho mọi thể loại nhạc.
Câu ví dụ
- 我喜欢这首歌曲
Tôi thích bài hát này
- 她唱了一首中文歌曲
Cô ấy đã hát một bài hát tiếng Trung
- 这首歌曲很流行
Bài hát này rất phổ biến
- 你能推荐一些好听的中文歌曲吗?
Bạn có thể recommend một số bài hát tiếng Trung hay không?
- 这首歌曲的歌词很美
Lời bài hát này rất đẹp
Kết hợp thường gặp
- 流行歌曲
bài hát phổ biến
- 中文歌曲
bài hát tiếng Trung
- 唱歌曲
hát bài hát
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.