Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Có thể mang tân ngữ trực tiếp là bài hát hoặc các danh từ trừu tượng như tổ quốc, cuộc sống mới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ca xướng
Từng chữ
- 歌cahát; bài hát, khúc ca
- 唱xướngkêu lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaca (bài hát) + xướng (cất tiếng hát) — ca hát
Câu ví dụ
- 开始歌唱
bắt đầu hát
- 歌唱比赛
cuộc thi hát
- 大声歌唱
hát lớn tiếng
- 民族歌唱
ca hát dân tộc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.