Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Một loại hình văn học dân gian Trung Quốc gồm hai phần
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
yết hậu ngữ, ngứ
Từng chữ
- 歇yếtnghỉ, thôi, hết; tiết ra, tháo tha, nhả ra
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 语ngữ, ngứngôn ngữ; lời lẽ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他很喜欢用歇后语。
Anh ấy rất thích dùng câu đố nói lái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.