Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Từ trang trọng hoặc cổ, dùng để chỉ việc đi ngủ hoặc nghỉ ngơi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
an yết
Từng chữ
- 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
- 歇yếtnghỉ, thôi, hết; tiết ra, tháo tha, nhả ra
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 天色已晚,请早点安歇吧。
Trời đã tối rồi, hãy nghỉ ngơi sớm đi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.