Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ tác động trực tiếp lên tân ngữ chỉ người bị bắt nạt mà không cần giới từ đi kèm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khi phụ
Từng chữ
- 欺khilừa dối; bắt nạt, ức hiếp
- 负phụcậy thế, ỷ thế người khác; vác, cõng; làm trái ngược; thua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ bắt nạt.
Câu ví dụ
- 在学校里,我们不能欺负新同学。
Ở trường học, chúng ta không được bắt nạt học sinh mới.
- 他长得很高大,但从不欺负弱小。
Anh ấy dáng người rất cao lớn, nhưng chưa từng bắt nạt kẻ yếu.
- 如果有人欺负你,你一定要告诉老师。
Nếu có người bắt nạt con, con nhất định phải báo với thầy cô giáo.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.