Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Tổ chức liên kết chính trị và kinh tế của các nước châu Âu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
âu châu liên minh
Từng chữ
- 欧âuchâu Âu
- 洲châubãi, cù lao; châu lục
- 联liênliên minh, liên kết; câu đối
- 盟minhuống máu thề; liên minh
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他是欧洲联盟的成员。
Anh ấy là thành viên của Liên minh châu Âu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.