Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng độc lập hoặc mang tân ngữ chỉ sự kiện được chào đón
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoan hô
Từng chữ
- 欢hoanngựa ngoan, ngựa lành
- 呼hôgọi to
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh tập thể (sự kiện, thể thao, lễ hội); 欢呼雀跃 (hoan hô nhảy nhót) là thành ngữ cố định diễn tả niềm vui cực độ.
Câu ví dụ
- 观众们欢呼雀跃,为球队的胜利喝彩。
Khán giả hoan hô nhảy mừng, cổ vũ cho chiến thắng của đội bóng.
- 孩子们欢呼着跑向操场。
Bọn trẻ reo hò chạy về phía sân chơi.
- 全场欢呼,庆祝新年的到来。
Cả hội trường hoan hô, chào đón năm mới đến.
- 当英雄归来时,人们夹道欢呼。
Khi người anh hùng trở về, mọi người đứng hai bên đường hô vang chào đón.
Kết hợp thường gặp
- 欢呼雀跃
hoan hô nhảy mừng
- 欢呼声
tiếng hoan hô
- 全场欢呼
cả khán trường hoan hô
- 热烈欢呼
hoan hô nhiệt liệt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.