Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh tập thể (sự kiện, thể thao, lễ hội); 欢呼雀跃 (hoan hô nhảy nhót) là thành ngữ cố định diễn tả niềm vui cực độ.
Câu ví dụ
- 观众们欢呼雀跃,为球队的胜利喝彩。
Khán giả hoan hô nhảy mừng, cổ vũ cho chiến thắng của đội bóng.
- 孩子们欢呼着跑向操场。
Bọn trẻ reo hò chạy về phía sân chơi.
- 全场欢呼,庆祝新年的到来。
Cả hội trường hoan hô, chào đón năm mới đến.
- 当英雄归来时,人们夹道欢呼。
Khi người anh hùng trở về, mọi người đứng hai bên đường hô vang chào đón.
Kết hợp thường gặp
- 欢呼雀跃
hoan hô nhảy mừng
- 欢呼声
tiếng hoan hô
- 全场欢呼
cả khán trường hoan hô
- 热烈欢呼
hoan hô nhiệt liệt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.