Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau chữ 是
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thứ yếu
Từng chữ
- 次thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt
- 要yếuquan trọng, nhất định phải
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ít quan trọng hơn
Câu ví dụ
- 钱是次要的,身体健康最重要。
Tiền bạc là thứ yếu, sức khỏe cơ thể mới là quan trọng nhất.
- 我们应该先解决主要矛盾,次要矛盾以后再说。
Chúng ta nên giải quyết mâu thuẫn chủ yếu trước, mâu thuẫn thứ yếu để sau hãy nói.
- 细节问题是次要的,关键是方向。
Vấn đề chi tiết là thứ yếu, mấu chốt là phương hướng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.