Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu câu hoặc trước động từ trong văn viết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thứ nhật
Từng chữ
- 次thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt
- 日nhậtMặt Trời; ngày
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa次日 mang phong cách văn viết trang trọng; trong giao tiếp hằng ngày nên dùng 第二天 hoặc 明天 thay thế.
Câu ví dụ
- 他当天出发,次日抵达北京。
Anh ấy khởi hành ngay hôm đó, ngày hôm sau đến Bắc Kinh.
- 会议在次日上午继续进行。
Cuộc họp tiếp tục vào sáng ngày hôm sau.
- 手术后次日,病人可以下床走动。
Ngày hôm sau sau phẫu thuật, bệnh nhân có thể xuống giường đi lại.
- 次日清晨,他们继续赶路。
Sáng sớm ngày hôm sau, họ tiếp tục lên đường.
Kết hợp thường gặp
- 次日上午
sáng ngày hôm sau
- 次日清晨
sáng sớm ngày hôm sau
- 次日抵达
đến nơi vào ngày hôm sau
- 手术后次日
ngày hôm sau sau phẫu thuật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.