Từ vựng tiếng Trung
cì*shù

Nghĩa tiếng Việt

số lần; tần số xuất hiện hoặc thực hiện một việc

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng)

6 nét

Bộ: (đánh khẽ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để đếm số lần thực hiện một hành động. Câu hỏi thường gặp: 多少次? (bao nhiêu lần?). Phân biệt với 频率 (pínlǜ — tần suất, mang tính chu kỳ hơn).

Câu ví dụ

  • 你每天刷牙的次数不够Nǐ měitiān shuāyá de cìshù bùgòu thanh 3

    Số lần đánh răng mỗi ngày của bạn chưa đủ

  • 这个月我去健身房的次数增加了Zhège yuè wǒ qù jiànshēnfáng de cìshù zēngjiā le thanh 4

    Tháng này số lần tôi đến phòng gym đã tăng lên

  • 限制登录次数可以提高安全性Xiànzhì dēnglù cìshù kěyǐ tígāo ānquánxìng thanh 4

    Giới hạn số lần đăng nhập có thể tăng tính bảo mật

  • 失败次数越多,经验越丰富Shībài cìshù yuè duō, jīngyàn yuè fēngfù thanh 1

    Số lần thất bại càng nhiều, kinh nghiệm càng phong phú

Kết hợp thường gặp

  • 限制次数xiànzhì cìshù thanh 4

    giới hạn số lần

  • 增加次数zēngjiā cìshù thanh 1

    tăng số lần

  • 统计次数tǒngjì cìshù thanh 3

    thống kê số lần

  • 使用次数shǐyòng cìshù thanh 3

    số lần sử dụng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.