Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ sản phẩm làm từ cao su như lốp xe, găng tay
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tượng giao
Từng chữ
- 橡tượngcây hạt dẻ; cây cao su; cây sồi
- 胶giaokeo, nhựa; dán, dính; cao su
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ cao su (tự nhiên hoặc tổng hợp). Trong tiếng Việt, 'cao su' là từ gốc tiếng Pháp 'caoutchouc'.
Câu ví dụ
- 橡胶轮胎
Lốp cao su
- 天然橡胶
Cao su thiên nhiên
- 橡胶制品
Sản phẩm cao su
- 橡胶手套
Găng tay cao su
- 橡胶很贵
Cao su rất đắt
Kết hợp thường gặp
- 合成橡胶
cao su tổng hợp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.