Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để đánh giá chất lượng hàng hóa hoặc dịch vụ, đi với các tính từ như cao, thấp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đáng thứ
Từng chữ
- 档đángtấm phản; bản bằng gỗ mỏng để viết văn tự vào; tệp, file (tin học)
- 次thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 装修后这家餐厅的档次提升了很多
Sau khi sửa sang, đẳng cấp của nhà hàng này đã được nâng cao rất nhiều
- 这家商场主要销售高档次的奢侈品
Trung tâm thương mại này chủ yếu bán các mặt hàng xa xỉ phân khúc cao cấp
- 这种款式的衣服显得很有档次
Kiểu quần áo này trông rất có đẳng cấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.