Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như điều tra, xét xử hoặc đi kèm lượng từ khởi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
án kiện
Từng chữ
- 案áncái bàn dài; bản án
- 件kiệnphân biệt; từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 警方正在全力调查这起盗窃案件
Cảnh sát đang dốc toàn lực điều tra vụ án trộm cắp này
- 律师仔细研究了与该案件相关的法律
Luật sư đã nghiên cứu kỹ lưỡng các luật liên quan đến vụ án đó
- 这是一起性质非常恶劣的刑事案件
Đây là một vụ án hình sự có tính chất rất nghiêm trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.