Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu để chỉ sự không tương thích giữa một cá nhân với môi trường hoặc tập thể
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
các, cách các, cách bất nhập
Từng chữ
- 格các, cáchcách thức
- 格các, cáchcách thức
- 不bấtkhông, chẳng
- 入nhậpvào trong
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng khi có sự xung đột, không phù hợp giữa người/người, ý/tưởng, phong cách/môi trường. Thường kết hợp với '与' (với) để chỉ đối tượng không tương thích.
Câu ví dụ
- 他的想法与团队格格不入
Suy nghĩ của anh ấy không hòa hợp với nhóm
- 这种设计风格与整体环境格格不入
Phong cách thiết kế này không phù hợp với môi trường chung
- 我觉得自己在这里格格不入
Tôi cảm thấy mình không hòa hợp được ở đây
- 新旧两种文化格格不入
Hai nền văn hóa cũ và mới không tương thích nhau
Kết hợp thường gặp
- 格格不入
không hòa hợp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.