Từ vựng tiếng Trung
gé*gé*bù*rù

Nghĩa tiếng Việt

không tương thích, không hòa hợp được

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (vào)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Dùng khi có sự xung đột, không phù hợp giữa người/người, ý/tưởng, phong cách/môi trường. Thường kết hợp với '与' (với) để chỉ đối tượng không tương thích.

Câu ví dụ

  • 他的想法与团队格格不入Tā de xiǎngfǎ yǔ tuánduì gégébùrù thanh 1

    Suy nghĩ của anh ấy không hòa hợp với nhóm

  • 这种设计风格与整体环境格格不入Zhè zhǒng shèjì fēnggé yǔ zhěngtǐ huánjìng gégébùrù thanh 4

    Phong cách thiết kế này không phù hợp với môi trường chung

  • 我觉得自己在这里格格不入Wǒ juéde zìjǐ zài zhèlǐ gégébùrù thanh 3

    Tôi cảm thấy mình không hòa hợp được ở đây

  • 新旧两种文化格格不入Xīnjiù liǎng zhǒng wénhuà gégébùrù thanh 1

    Hai nền văn hóa cũ và mới không tương thích nhau

Kết hợp thường gặp

  • thanh 2 thanh 2 thanh 4 thanh 4

    không hòa hợp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.