Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ nền móng của sự vật, thường đi với các động từ như củng cố, lung lay
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
căn cơ
Từng chữ
- 根cănrễ cây
- 基cơ(xem: tư cơ 鎡錤,镃基)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần nghĩa với 基础 (cơ sở) nhưng 根基 thiên về chiều sâu, sự bền vững lâu dài hơn; hay dùng trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 良好的教育是成功的根基。
Nền giáo dục tốt là nền tảng của thành công.
- 这座建筑的根基非常稳固。
Nền móng của công trình này rất vững chắc.
- 他的汉语根基打得很好。
Nền tảng tiếng Trung của anh ấy rất vững.
- 要稳固根基,才能长远发展。
Phải vững chắc nền tảng thì mới phát triển lâu dài được.
Kết hợp thường gặp
- 打好根基
đặt nền móng vững
- 根基稳固
nền tảng vững chắc
- 动摇根基
lung lay nền tảng
- 思想根基
nền tảng tư tưởng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.