Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 原子能 (nguyên tử năng — đồng nghĩa nhưng cũ hơn) và 核电 (hạch điện — điện hạt nhân cụ thể hơn).
Câu ví dụ
- 核能是一种清洁能源。
Năng lượng hạt nhân là một loại năng lượng sạch.
- 该国利用核能发电。
Quốc gia đó sử dụng năng lượng hạt nhân để phát điện.
- 核能发电占该国总发电量的30%。
Điện hạt nhân chiếm 30% tổng sản lượng điện của quốc gia đó.
- 人们对核能的安全性争议很大。
Mọi người tranh luận nhiều về độ an toàn của năng lượng hạt nhân.
Kết hợp thường gặp
- 核能发电
phát điện hạt nhân
- 核能利用
khai thác năng lượng hạt nhân
- 核能安全
an toàn hạt nhân
- 清洁核能
năng lượng hạt nhân sạch
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.