Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa栏目 dùng cho báo chí, truyền hình, website. Phân biệt: 栏目 (chuyên mục, tiểu mục trong chương trình lớn) vs 节目 (chương trình nguyên vẹn) vs 专栏 (chuyên mục báo, cột bài cố định).
Câu ví dụ
- 这个电视节目有几个固定栏目。
Chương trình truyền hình này có một số chuyên mục cố định.
- 请在网站的新闻栏目查看最新消息。
Vui lòng xem tin tức mới nhất ở chuyên mục tin tức trên website.
- 他主持一个每周播出的文化栏目。
Anh ấy dẫn chương trình một chuyên mục văn hóa phát hàng tuần.
- 这个栏目深受年轻人喜爱。
Chuyên mục này được giới trẻ yêu thích sâu sắc.
Kết hợp thường gặp
- 新闻栏目
chuyên mục tin tức
- 固定栏目
chuyên mục cố định
- 栏目主持人
người dẫn chương trình/chuyên mục
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.