Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như mở, thiết lập, phụ trách chuyên mục
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lan mục
Từng chữ
- 栏lanlan can
- 目mụcmắt; khoản mục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa栏目 dùng cho báo chí, truyền hình, website. Phân biệt: 栏目 (chuyên mục, tiểu mục trong chương trình lớn) vs 节目 (chương trình nguyên vẹn) vs 专栏 (chuyên mục báo, cột bài cố định).
Câu ví dụ
- 这个电视节目有几个固定栏目。
Chương trình truyền hình này có một số chuyên mục cố định.
- 请在网站的新闻栏目查看最新消息。
Vui lòng xem tin tức mới nhất ở chuyên mục tin tức trên website.
- 他主持一个每周播出的文化栏目。
Anh ấy dẫn chương trình một chuyên mục văn hóa phát hàng tuần.
- 这个栏目深受年轻人喜爱。
Chuyên mục này được giới trẻ yêu thích sâu sắc.
Kết hợp thường gặp
- 新闻栏目
chuyên mục tin tức
- 固定栏目
chuyên mục cố định
- 栏目主持人
người dẫn chương trình/chuyên mục
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.