Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ dấu câu hoặc động từ chỉ hành động ngắt câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiêu điểm
Từng chữ
- 标tiêungọn nguồn; cái nêu; nêu lên; viết
- 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: dấu chấm câu
Câu ví dụ
- 写文章时要注意正确使用标点符号
Khi viết văn cần chú ý sử dụng đúng dấu chấm câu
- 这段话因为没有标点而很难读懂
Đoạn văn này vì không có dấu chấm câu nên rất khó đọc hiểu
- 标点在句子中起着非常重要的作用
Dấu chấm câu đóng vai trò rất quan trọng trong câu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.