Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường viết với 势 đọc nhẹ thành 架势 (jiàshi, thanh nhẹ); 摆架势 mang sắc thái tiêu cực là 'ra vẻ, làm bộ oai'.
Câu ví dụ
- 他一副要打架的架势。
Anh ta có vẻ như sắp muốn đánh nhau.
- 她摆出一副老板的架势。
Cô ấy ra dáng như một ông chủ.
- 他讲话时架势十足,很有气场。
Khi phát biểu, anh ấy rất có khí thế và phong độ.
- 看这架势,今天的比赛会很激烈。
Nhìn khí thế này, trận đấu hôm nay sẽ rất quyết liệt.
Kết hợp thường gặp
- 摆架势
ra oai, tỏ khí thế
- 一副架势
một dáng vẻ
- 架势十足
khí thế đầy đủ
- 打架的架势
dáng vẻ muốn đánh nhau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.