Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiāngzhī枪

Nghĩa tiếng Việt

súng ống (tên gọi chung)

Âm Hán Việt

thương chi

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bộ: 支 (cấp cho, chi cấp)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ chỉ chung các loại vũ khí là súng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thương chi

Từng chữ

  • 枪thươngcái thương (binh khí); khẩu súng
  • 支chicấp cho, chi cấp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 警方收缴了大量非法枪支。Jǐngfāng shōujiǎole dàliàng fēifǎ qiāngzhī thanh 3

    Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn súng trái phép

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.