Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gòu*zhù构

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng, kiến tạo

Âm Hán Việt

cấu trúc

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng cho việc xây dựng các công trình phòng thủ, đê đập hoặc hệ thống mang tính bảo vệ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cấu trúc

Từng chữ

  • 构cấulàm ra, tạo ra, xây dựng; tác phẩm
  • 筑trúc(một loại đàn)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们正在构筑一道防线。Tāmen zhèngzài gòuzhù yī dào fángxiàn. thanh 1
  • 构筑美好家园是我们的梦想。Gòuzhù měihǎo jiāyuán shì wǒmen de mèngxiǎng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.