Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với các tân ngữ trừu tượng mang tính hệ thống như lý luận, mô hình, quan hệ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cấu kiến
Từng chữ
- 构cấulàm ra, tạo ra, xây dựng; tác phẩm
- 建kiếnxây dựng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa构建 thiên về nghĩa trang trọng, nhấn mạnh quá trình tạo dựng có hệ thống, thường dùng trong văn viết. Khác với 建造 (jiànzào — xây dựng công trình vật lý) và 建立 (jiànlì — thiết lập). 构建 phù hợp với hệ thống, mô hình, quan hệ trừu tượng.
Câu ví dụ
- 我们要构建和谐社会
Chúng ta cần xây dựng xã hội hài hòa
- 构建完善的知识体系
Xây dựng hệ thống kiến thức hoàn chỉnh
- 公司正在构建新的业务模式
Công ty đang xây dựng mô hình kinh doanh mới
- 构建信任需要时间
Xây dựng lòng tin cần có thời gian
Kết hợp thường gặp
- 构建体系
xây dựng hệ thống
- 构建平台
xây dựng nền tảng
- 构建关系
xây dựng mối quan hệ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.