Từ vựng tiếng Trung
gòu*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng, kiến tạo (tạo dựng một hệ thống, cơ cấu hoặc mối quan hệ có tổ chức)

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ)

8 nét

Bộ: (bước dài)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

构建 thiên về nghĩa trang trọng, nhấn mạnh quá trình tạo dựng có hệ thống, thường dùng trong văn viết. Khác với 建造 (jiànzào — xây dựng công trình vật lý) và 建立 (jiànlì — thiết lập). 构建 phù hợp với hệ thống, mô hình, quan hệ trừu tượng.

Câu ví dụ

  • 我们要构建和谐社会Wǒmen yào gòujiàn héxié shèhuì thanh 3

    Chúng ta cần xây dựng xã hội hài hòa

  • 构建完善的知识体系Gòujiàn wánshàn de zhīshi tǐxì thanh 4

    Xây dựng hệ thống kiến thức hoàn chỉnh

  • 公司正在构建新的业务模式Gōngsī zhèngzài gòujiàn xīn de yèwù móshì thanh 1

    Công ty đang xây dựng mô hình kinh doanh mới

  • 构建信任需要时间Gòujiàn xìnrèn xūyào shíjiān thanh 4

    Xây dựng lòng tin cần có thời gian

Kết hợp thường gặp

  • 构建体系gòujiàn tǐxì thanh 4

    xây dựng hệ thống

  • 构建平台gòujiàn píngtái thanh 4

    xây dựng nền tảng

  • 构建关系gòujiàn guānxi thanh 4

    xây dựng mối quan hệ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.