Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Trợ từ助词
Luôn đứng sau tính từ hoặc động từ tâm lý để làm bổ ngữ chỉ mức độ cực hạn
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Âm Hán Việt
cực liễu
Từng chữ
- 极cựcgiá gỗ chở đồ trên lưng lừa; hòm đựng sách
- 了liễuxong, hết, đã, rồi
Tầng từ vựng
Đặt sau tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ cao nhất. Thường dùng trong câu cảm thán.
Câu ví dụ
- 这道菜好吃极了!
Món này ngon cực kỳ!
- 他高兴极了,马上就要结婚了。
Anh ấy vui mừng vô cùng, sắp kết hôn rồi.
Kết hợp thường gặp
- 好极了
tốt lắm, tốt cực kỳ
- 美极了
đẹp cực kỳ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.