Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong địa lý là 'mảng kiến tạo'; trong kinh doanh/truyền thông là 'phân mảng, mục' (板块 rộng hơn 版块 — 版块 chỉ riêng chuyên mục truyền thông).
Câu ví dụ
- 地球由多个板块构成。
Trái Đất được cấu thành từ nhiều mảng kiến tạo.
- 科技板块的股票今天大涨。
Cổ phiếu mảng công nghệ hôm nay tăng mạnh.
- 两个板块的碰撞形成了山脉。
Sự va chạm của hai mảng kiến tạo tạo thành dãy núi.
- 新闻网站分为多个内容板块。
Trang tin tức được chia thành nhiều mảng nội dung.
Kết hợp thường gặp
- 地质板块
mảng địa chất
- 板块运动
chuyển động mảng kiến tạo
- 板块碰撞
va chạm mảng kiến tạo
- 市场板块
mảng thị trường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.