Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, có thể tách ra hoặc mang tân ngữ gián tiếp để chỉ việc nới lỏng hạn chế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tùng bảng
Từng chữ
- 松tùngtóc rối bù; bờm cổ
- 绑bảngtrói, buộc; dây trói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho việc nới lỏng kiểm soát, chính sách, hoặc trừu tượng (áp lực, ràng buộc).
Câu ví dụ
- 给企业松绑
Nới lỏng (thả trói) cho doanh nghiệp
- 政策松绑
Nới lỏng chính sách (thưong mại, đầu tư...)
- 松绑管制
Nới lỏng kiểm soát
- 经济松绑
Nới lỏng kinh tế (bớt kiểm soát)
- 给自己松绑
Thả trói cho bản thân (thư giãn áp lực)
Kết hợp thường gặp
- 给松绑
thả trói cho ai
- 松绑措施
biện pháp nới lỏng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.