Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái cơ bắp hoặc kỷ luật lỏng lẻo
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tùng thỉ
Từng chữ
- 松tùngtóc rối bù; bờm cổ
- 弛thỉbuông dây cung
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'tùng thỉ'. Có thể chỉ thư giãn (tích cực) hoặc lỏng lẻo (tiêu cực, như kỷ luật).
Câu ví dụ
- 肌肉松弛
Cơ bắp thư giãn, không căng.
- 纪律松弛
Kỷ luật lỏng lẻo.
- 面部皮肤松弛
Da mặt chảy xệ.
- 管理上很松弛
Quản lý lỏng lẻo.
- 放松了紧绷的神经,感到松弛
Thư giãn dây thần kinh căng thẳng, cảm thấy thoải mái.
Kết hợp thường gặp
- 皮肤松弛
da chảy xệ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.