Từ vựng tiếng Trung
lái*diàn

Nghĩa tiếng Việt

điện thoại đến, có cuộc gọi

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ)

7 nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho cuộc gọi điện thoại. Trong văn viết trang trọng,也可 用 来电 指 điện thoại nói chung.

Câu ví dụ

  • 刚才有来电Gāngcái yǒu láidiàn thanh 1

    Vừa rồi có cuộc gọi đến

  • 等待来电Děngdài láidiàn thanh 3

    Chờ điện thoại đến

  • 查看来电显示Chákàn láidiàn xiǎnshì thanh 2

    Xem thông báo cuộc gọi đến

  • 错过重要来电Cuòguò zhòngyào láidiàn thanh 4

    Bỏ lỡ cuộc gọi quan trọng

Kết hợp thường gặp

  • 来电显示láidiàn xiǎnshì thanh 2

    thông báo cuộc gọi đến (caller ID)

  • 有来电yǒu láidiàn thanh 3

    có cuộc gọi đến

  • 接听来电jiētīng láidiàn thanh 1

    nghe cuộc gọi đến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.