Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như sử dụng, phát huy hoặc làm định ngữ trong kinh tế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cống can
Từng chữ
- 杠cốngcán cờ; cái cầu nhỏ
- 杆cancái gậy gỗ, cái côn, cái mộc; chấn song cửa sổ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 阿基米德发现了杠杆原理。
Archimedes đã phát hiện ra nguyên lý đòn bẩy.
- 投资时要注意控制金融杠杆。
Khi đầu tư cần chú ý kiểm soát đòn bẩy tài chính.
- 政策杠杆对经济发展起关键作用。
Đòn bẩy chính sách đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển kinh tế.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.