Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jī*piào

Nghĩa tiếng Việt

vé máy bay

Âm Hán Việt

cơ phiếu

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bộ: (trình bày)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các động từ như mua, đặt, trả và đi với lượng từ trương

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cơ phiếu

Từng chữ

  • công việc; máy móc
  • phiếutấm vé, tem, phiếu

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

机票 là vé đi máy bay, dùng khi đi du lịch hoặc công tác.

Câu ví dụ

  • 我买了一张机票。Wǒ mǎile yīzhāng jīpiào. thanh 3
  • 请出示你的机票。Qǐng chūshì nǐ de jīpiào. thanh 3
  • 机票很贵。Jīpiào hěn guì. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 买机票mǎi jīpiào thanh 3
  • 机票价格jīpiào jiàgé thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.