Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa机灵 thường dùng khen trẻ em hoặc người nhanh nhẹn trong giao tiếp; khác với 聪明 (thông minh học thuật) hay 精明 (khôn ngoan tính toán).
Câu ví dụ
- 这个孩子很机灵,一点就透。
Đứa bé này rất lanh lợi, nói một cái là hiểu ngay.
- 他机灵地避开了这个麻烦。
Anh ấy khéo léo né tránh được rắc rối này.
- 机灵的学生总能找到捷径。
Học sinh lanh lợi luôn tìm được cách nhanh nhất.
- 她机灵地转移了话题。
Cô ấy khéo léo chuyển đề tài sang hướng khác.
Kết hợp thường gặp
- 机灵鬼
đứa lanh lợi, ranh mãnh (thân mật)
- 眼睛机灵
mắt tinh nhanh
- 机灵劲儿
sự lanh lợi, tháo vát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.