Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thuật ngữ kinh tế học chỉ giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cơ hội thành bản
Từng chữ
- 机cơmáy móc; cơ hội, thời cơ; máy bay
- 会hộibiết (làm gì); có thể, sẽ; cuộc họp, hội; tụ họp
- 成thànhthành, trở thành; hoàn thành; được, ổn
- 本bảnquyển (lượng từ cho sách); gốc, căn bản; vốn có; bản thân
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 学习这门课程的机会成本很高。
Chi phí cơ hội để học khóa học này rất cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.