Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

jīhuìchéngběn

Nghĩa tiếng Việt

chi phí cơ hội

Âm Hán Việt

cơ hội thành bản

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

6 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ kinh tế học chỉ giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cơ hội thành bản

Từng chữ

  • 机cơmáy móc; cơ hội, thời cơ; máy bay
  • 会hộibiết (làm gì); có thể, sẽ; cuộc họp, hội; tụ họp
  • 成thànhthành, trở thành; hoàn thành; được, ổn
  • 本bảnquyển (lượng từ cho sách); gốc, căn bản; vốn có; bản thân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 学习这门课程的机会成本很高。Xuéxí zhè mén kèchéng de jīhuìchéngběn hěn gāo thanh 2

    Chi phí cơ hội để học khóa học này rất cao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.